D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsixth sense

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

sixth sense

sixth sense
Danh từ
Số nhiều: sixth senses

Ý nghĩa

Danh từsixth sense

A power of perception believed to exist beyond the five physical senses, allowing a person to perceive supernatural events or hidden truths.

He claimed to have a sixth sense that allowed him to communicate with the dead.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi